Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 实行

Từ ghép: 实行 shíxíng

实行
Nghĩa tiếng Việt
Thực hiện / tiến hành / đưa vào thực tiễn
Âm Hán-Việt
THỰC HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实行

Từ 实行 nghĩa là gì?

Từ ghép 实行 (shíxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Thực hiện / tiến hành / đưa vào thực tiễn", âm Hán-Việt là THỰC HÀNH.

Từ 实行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实行 có pinyin là shíxíng (Hán-Việt: THỰC HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实行 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu