Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 对待

Từ ghép: 对待 duìdài

对待
Nghĩa tiếng Việt
Đối xử / sự đối xử
Âm Hán-Việt
ĐỐI ĐÃI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 对待

Từ 对待 nghĩa là gì?

Từ ghép 对待 (duìdài) có nghĩa tiếng Việt là "Đối xử / sự đối xử", âm Hán-Việt là ĐỐI ĐÃI.

Từ 对待 đọc pinyin như thế nào?

Từ 对待 có pinyin là duìdài (Hán-Việt: ĐỐI ĐÃI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 对待 gồm những chữ Hán nào?

Từ 对待 được tạo thành từ 2 chữ: 对 (duì: Đúng, đối với); 待 (dāi: Đãi: ở lại).

Nguồn dữ liệu