Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 将近

Từ ghép: 将近 jiāngjìn

将近
Nghĩa tiếng Việt
Gần như / hầu như / gần tới
Âm Hán-Việt
TƯỚNG CẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 将近

Từ 将近 nghĩa là gì?

Từ ghép 将近 (jiāngjìn) có nghĩa tiếng Việt là "Gần như / hầu như / gần tới", âm Hán-Việt là TƯỚNG CẬN.

Từ 将近 đọc pinyin như thế nào?

Từ 将近 có pinyin là jiāngjìn (Hán-Việt: TƯỚNG CẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 将近 gồm những chữ Hán nào?

Từ 将近 được tạo thành từ 2 chữ: 将 (jiāng: Tương: sắp, sẽ; đem); 近 (jìn: Gần).

Nguồn dữ liệu