Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 小时
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 小时 (xiǎoshí) có nghĩa tiếng Việt là "Giờ / lượng từ: 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TIỂU THÌ.
Từ 小时 có pinyin là xiǎoshí (Hán-Việt: TIỂU THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 小时 được tạo thành từ 2 chữ: 小 (xiǎo: Nhỏ, Bé); 时 (shí: Giờ).