Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 小麦

Từ ghép: 小麦 xiǎomài

小麦
Nghĩa tiếng Việt
Lúa mì / Lượng từ: 粒[li4]
Âm Hán-Việt
TIỂU MẠCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.