Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 已经

Từ ghép: 已经 yǐjīng

已经
Nghĩa tiếng Việt
Đã
Âm Hán-Việt
DĨ KINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.