Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 市区

Từ ghép: 市区 shìqū

市区
Nghĩa tiếng Việt
Quận đô thị / trung tâm thành phố / trung tâm
Âm Hán-Việt
THỊ KHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 市区

Từ 市区 nghĩa là gì?

Từ ghép 市区 (shìqū) có nghĩa tiếng Việt là "Quận đô thị / trung tâm thành phố / trung tâm", âm Hán-Việt là THỊ KHU.

Từ 市区 đọc pinyin như thế nào?

Từ 市区 có pinyin là shìqū (Hán-Việt: THỊ KHU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 市区 gồm những chữ Hán nào?

Từ 市区 được tạo thành từ 2 chữ: 市 (shì: chợ / thành thị); 区 (qū: Khu: khu vực, vùng).

Nguồn dữ liệu