Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 带动

Từ ghép: 带动 dàidòng

带动
Nghĩa tiếng Việt
Thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Âm Hán-Việt
ĐAI ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 带动

Từ 带动 nghĩa là gì?

Từ ghép 带动 (dàidòng) có nghĩa tiếng Việt là "Thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động", âm Hán-Việt là ĐAI ĐỘNG.

Từ 带动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 带动 có pinyin là dàidòng (Hán-Việt: ĐAI ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 带动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 带动 được tạo thành từ 2 chữ: 带 (dài: Mang theo, đem theo, đai); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu