Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 帮助

Từ ghép: 帮助 bāngzhù

帮助
Nghĩa tiếng Việt
Sự giúp đỡ; hỗ trợ / giúp đỡ; hỗ trợ
Âm Hán-Việt
BANG TRỢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 帮助

Từ 帮助 nghĩa là gì?

Từ ghép 帮助 (bāngzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Sự giúp đỡ; hỗ trợ / giúp đỡ; hỗ trợ", âm Hán-Việt là BANG TRỢ.

Từ 帮助 đọc pinyin như thế nào?

Từ 帮助 có pinyin là bāngzhù (Hán-Việt: BANG TRỢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 帮助 gồm những chữ Hán nào?

Từ 帮助 được tạo thành từ 2 chữ: 帮 (bāng: Giúp đỡ); 助 (zhù: Trợ giúp).

Nguồn dữ liệu