Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 常识

Từ ghép: 常识 chángshí

常识
Nghĩa tiếng Việt
Kiến thức chung / tri thức phổ thông / LT:門|门[men2]
Âm Hán-Việt
THƯỜNG THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 常识

Từ 常识 nghĩa là gì?

Từ ghép 常识 (chángshí) có nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức chung / tri thức phổ thông / LT:門|门[men2]", âm Hán-Việt là THƯỜNG THỨC.

Từ 常识 đọc pinyin như thế nào?

Từ 常识 có pinyin là chángshí (Hán-Việt: THƯỜNG THỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 常识 gồm những chữ Hán nào?

Từ 常识 được tạo thành từ 2 chữ: 常 (cháng: Thường xuyên); 识 (shi: Biết, nhận thức).

Nguồn dữ liệu