Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 平等

Từ ghép: 平等 píngděng

平等
Nghĩa tiếng Việt
Bình đẳng / sự bình đẳng
Âm Hán-Việt
BÌNH ĐẲNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平等

Từ 平等 nghĩa là gì?

Từ ghép 平等 (píngděng) có nghĩa tiếng Việt là "Bình đẳng / sự bình đẳng", âm Hán-Việt là BÌNH ĐẲNG.

Từ 平等 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平等 có pinyin là píngděng (Hán-Việt: BÌNH ĐẲNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平等 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平等 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 等 (děng: Chờ, đợi, bằng nhau).

Nguồn dữ liệu