Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 应当

Từ ghép: 应当 yīngdāng

应当
Nghĩa tiếng Việt
Nên; cần phải
Âm Hán-Việt
ỨNG ĐƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 应当

Từ 应当 nghĩa là gì?

Từ ghép 应当 (yīngdāng) có nghĩa tiếng Việt là "Nên; cần phải", âm Hán-Việt là ỨNG ĐƯƠNG.

Từ 应当 đọc pinyin như thế nào?

Từ 应当 có pinyin là yīngdāng (Hán-Việt: ỨNG ĐƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 应当 gồm những chữ Hán nào?

Từ 应当 được tạo thành từ 2 chữ: 应 (yīng: Ứng: nên; đáp lại); 当 (dāng: Đảm nhận, khi).

Nguồn dữ liệu