Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 底下

Từ ghép: 底下 dǐxia

底下
Nghĩa tiếng Việt
Vị trí bên dưới cái gì / sau đó
Âm Hán-Việt
ĐỂ HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 底下

Từ 底下 nghĩa là gì?

Từ ghép 底下 (dǐxia) có nghĩa tiếng Việt là "Vị trí bên dưới cái gì / sau đó", âm Hán-Việt là ĐỂ HẠ.

Từ 底下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 底下 có pinyin là dǐxia (Hán-Việt: ĐỂ HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 底下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 底下 được tạo thành từ 2 chữ: 底 (dǐ: Đáy, cuối cùng); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu