Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 当然

Từ ghép: 当然 dāngrán

当然
Nghĩa tiếng Việt
Đương nhiên / như lẽ ra phải thế / tất nhiên / dĩ nhiên / không nghi ngờ gì
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 当然

Từ 当然 nghĩa là gì?

Từ ghép 当然 (dāngrán) có nghĩa tiếng Việt là "Đương nhiên / như lẽ ra phải thế / tất nhiên / dĩ nhiên / không nghi ngờ gì", âm Hán-Việt là ĐƯƠNG NHIÊN.

Từ 当然 đọc pinyin như thế nào?

Từ 当然 có pinyin là dāngrán (Hán-Việt: ĐƯƠNG NHIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 当然 gồm những chữ Hán nào?

Từ 当然 được tạo thành từ 2 chữ: 当 (dāng: Đảm nhận, khi); 然 (rán: Tự nhiên, thế).

Nguồn dữ liệu