Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 形势

Từ ghép: 形势 xíngshì

形势
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn cảnh / tình hình / địa hình / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÌNH THẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 形势

Từ 形势 nghĩa là gì?

Từ ghép 形势 (xíngshì) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn cảnh / tình hình / địa hình / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HÌNH THẾ.

Từ 形势 đọc pinyin như thế nào?

Từ 形势 có pinyin là xíngshì (Hán-Việt: HÌNH THẾ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 形势 gồm những chữ Hán nào?

Từ 形势 được tạo thành từ 2 chữ: 形 (xíng: Hình: hình dạng, hình thể); 势 (shì: quyền lực, sức mạnh;).

Nguồn dữ liệu