Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 形势

Từ ghép: 形势 xíngshì

形势
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn cảnh / tình hình / địa hình / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÌNH THẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.