Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 形成
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 形成 (xíngchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Hình thành; định hình", âm Hán-Việt là HÌNH THÀNH.
Từ 形成 có pinyin là xíngchéng (Hán-Việt: HÌNH THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 形成 được tạo thành từ 2 chữ: 形 (xíng: Hình: hình dạng, hình thể); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).