Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 待遇

Từ ghép: 待遇 dàiyù

待遇
Nghĩa tiếng Việt
Đãi ngộ / lương / mức lương / tình trạng / cấp bậc
Âm Hán-Việt
ĐÃI NGỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 待遇

Từ 待遇 nghĩa là gì?

Từ ghép 待遇 (dàiyù) có nghĩa tiếng Việt là "Đãi ngộ / lương / mức lương / tình trạng / cấp bậc", âm Hán-Việt là ĐÃI NGỘ.

Từ 待遇 đọc pinyin như thế nào?

Từ 待遇 có pinyin là dàiyù (Hán-Việt: ĐÃI NGỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 待遇 gồm những chữ Hán nào?

Từ 待遇 được tạo thành từ 2 chữ: 待 (dāi: Đãi: ở lại); 遇 (yù: Ngộ: gặp gỡ, gặp phải).

Nguồn dữ liệu