Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 总结

Từ ghép: 总结 zǒngjié

总结
Nghĩa tiếng Việt
Tóm tắt / kết luận / tóm lược / sơ yếu lý lịch / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TỔNG KẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 总结

Từ 总结 nghĩa là gì?

Từ ghép 总结 (zǒngjié) có nghĩa tiếng Việt là "Tóm tắt / kết luận / tóm lược / sơ yếu lý lịch / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TỔNG KẾT.

Từ 总结 đọc pinyin như thế nào?

Từ 总结 có pinyin là zǒngjié (Hán-Việt: TỔNG KẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 总结 gồm những chữ Hán nào?

Từ 总结 được tạo thành từ 2 chữ: 总 (zǒng: Tổng: tổng cộng; luôn luôn); 结 (jié: Kết lại, thắt nút).

Nguồn dữ liệu