Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
总结
Từ ghép: 总结 zǒngjié
总结
Nghĩa tiếng Việt
Tóm tắt / kết luận / tóm lược / sơ yếu lý lịch / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TỔNG KẾT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.