Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 总统

Từ ghép: 总统 zǒngtǒng

总统
Nghĩa tiếng Việt
Tổng thống (của một quốc gia) / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]
Âm Hán-Việt
TỔNG THỐNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.