Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 慢慢

Từ ghép: 慢慢 mànmàn

慢慢
Nghĩa tiếng Việt
Chậm rãi; dần dần
Âm Hán-Việt
MẠN MẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.