Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 慢慢

Từ ghép: 慢慢 mànmàn

慢慢
Nghĩa tiếng Việt
Chậm rãi; dần dần
Âm Hán-Việt
MẠN MẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 慢慢

Từ 慢慢 nghĩa là gì?

Từ ghép 慢慢 (mànmàn) có nghĩa tiếng Việt là "Chậm rãi; dần dần", âm Hán-Việt là MẠN MẠN.

Từ 慢慢 đọc pinyin như thế nào?

Từ 慢慢 có pinyin là mànmàn (Hán-Việt: MẠN MẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 慢慢 gồm những chữ Hán nào?

Từ 慢慢 được tạo thành từ 2 chữ: 慢 (màn: Chậm); 慢 (màn: Chậm).

Nguồn dữ liệu