Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 批评

Từ ghép: 批评 pīpíng

批评
Nghĩa tiếng Việt
Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]
Âm Hán-Việt
PHÊ BÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.