Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 拨打

Từ ghép: 拨打 bōdǎ

拨打
Nghĩa tiếng Việt
Gọi / quay số
Âm Hán-Việt
BÁT ĐẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拨打

Từ 拨打 nghĩa là gì?

Từ ghép 拨打 (bōdǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Gọi / quay số", âm Hán-Việt là BÁT ĐẢ.

Từ 拨打 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拨打 có pinyin là bōdǎ (Hán-Việt: BÁT ĐẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拨打 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拨打 được tạo thành từ 2 chữ: 拨 (bō: khuấy động, di chuyển, phân phối, phân bổ); 打 (dǎ: Đánh, gọi).

Nguồn dữ liệu