Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 括号

Từ ghép: 括号 kuòhào

括号
Nghĩa tiếng Việt
Dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc
Âm Hán-Việt
QUÁT HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.