Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 括号

Từ ghép: 括号 kuòhào

括号
Nghĩa tiếng Việt
Dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc
Âm Hán-Việt
QUÁT HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 括号

Từ 括号 nghĩa là gì?

Từ ghép 括号 (kuòhào) có nghĩa tiếng Việt là "Dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc", âm Hán-Việt là QUÁT HIỆU.

Từ 括号 đọc pinyin như thế nào?

Từ 括号 có pinyin là kuòhào (Hán-Việt: QUÁT HIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 括号 gồm những chữ Hán nào?

Từ 括号 được tạo thành từ 2 chữ: 括 (kuò: quát: bao gồm / bao quát / cũng đọc là [gua1]); 号 (hào: Số, ngày).

Nguồn dữ liệu