Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 接到

Từ ghép: 接到 jiēdào

接到
Nghĩa tiếng Việt
Nhận được (thư từ, v.v.)
Âm Hán-Việt
TIẾP ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接到

Từ 接到 nghĩa là gì?

Từ ghép 接到 (jiēdào) có nghĩa tiếng Việt là "Nhận được (thư từ, v.v.)", âm Hán-Việt là TIẾP ĐÁO.

Từ 接到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接到 có pinyin là jiēdào (Hán-Việt: TIẾP ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接到 được tạo thành từ 2 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu