Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 接近

Từ ghép: 接近 jiējìn

接近
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp cận; đến gần
Âm Hán-Việt
TIẾP CẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接近

Từ 接近 nghĩa là gì?

Từ ghép 接近 (jiējìn) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếp cận; đến gần", âm Hán-Việt là TIẾP CẬN.

Từ 接近 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接近 có pinyin là jiējìn (Hán-Việt: TIẾP CẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接近 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接近 được tạo thành từ 2 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 近 (jìn: Gần).

Nguồn dữ liệu