Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 措施

Từ ghép: 措施 cuòshī

措施
Nghĩa tiếng Việt
Biện pháp / bước / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THỐ THI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.