Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 措施

Từ ghép: 措施 cuòshī

措施
Nghĩa tiếng Việt
Biện pháp / bước / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THỐ THI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 措施

Từ 措施 nghĩa là gì?

Từ ghép 措施 (cuòshī) có nghĩa tiếng Việt là "Biện pháp / bước / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THỐ THI.

Từ 措施 đọc pinyin như thế nào?

Từ 措施 có pinyin là cuòshī (Hán-Việt: THỐ THI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 措施 gồm những chữ Hán nào?

Từ 措施 được tạo thành từ 2 chữ: 措 (cuò: thố: xử lý / quản lý / sắp xếp / bố trí / thực hiện / tiến hành / lên kế hoạch); 施 (shī: họ).

Nguồn dữ liệu