Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 提醒

Từ ghép: 提醒 tíxǐng

提醒
Nghĩa tiếng Việt
Nhắc nhở / gợi chú ý / cảnh báo
Âm Hán-Việt
ĐỀ TỈNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.