Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 播放

Từ ghép: 播放 bōfàng

播放
Nghĩa tiếng Việt
Phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
Âm Hán-Việt
VÁ PHÓNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.