Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 操场

Từ ghép: 操场 cāochǎng

操场
Nghĩa tiếng Việt
Sân chơi / sân thể thao / sân tập luyện / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
"THAO TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.