Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
改变
Từ ghép: 改变 gǎibiàn
改变
Nghĩa tiếng Việt
Thay đổi / sửa đổi / biến đổi
Âm Hán-Việt
CẢI BIẾN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.