Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 改造

Từ ghép: 改造 gǎizào

改造
Nghĩa tiếng Việt
Cải tạo / cải cách / tân trang / tái tạo
Âm Hán-Việt
CẢI TẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 改造

Từ 改造 nghĩa là gì?

Từ ghép 改造 (gǎizào) có nghĩa tiếng Việt là "Cải tạo / cải cách / tân trang / tái tạo", âm Hán-Việt là CẢI TẠO.

Từ 改造 đọc pinyin như thế nào?

Từ 改造 có pinyin là gǎizào (Hán-Việt: CẢI TẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 改造 gồm những chữ Hán nào?

Từ 改造 được tạo thành từ 2 chữ: 改 (gǎi: Sửa đổi, cải biến); 造 (zào: Tạo: tạo ra, chế tạo).

Nguồn dữ liệu