Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 放到

Từ ghép: 放到 fàng dào

放到
Nghĩa tiếng Việt
Đặt vào, để vào
Âm Hán-Việt
PHÓNG ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 放到

Từ 放到 nghĩa là gì?

Từ ghép 放到 (fàng dào) có nghĩa tiếng Việt là "Đặt vào, để vào", âm Hán-Việt là PHÓNG ĐÁO.

Từ 放到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 放到 có pinyin là fàng dào (Hán-Việt: PHÓNG ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 放到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 放到 được tạo thành từ 2 chữ: 放 (fàng: Đặt, để, thả ra); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu