Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 效率

Từ ghép: 效率 xiàolǜ

效率
Nghĩa tiếng Việt
Hiệu suất
Âm Hán-Việt
HIỆU LUẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 效率

Từ 效率 nghĩa là gì?

Từ ghép 效率 (xiàolǜ) có nghĩa tiếng Việt là "Hiệu suất", âm Hán-Việt là HIỆU LUẬT.

Từ 效率 đọc pinyin như thế nào?

Từ 效率 có pinyin là xiàolǜ (Hán-Việt: HIỆU LUẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 效率 gồm những chữ Hán nào?

Từ 效率 được tạo thành từ 2 chữ: 效 (xiào: bắt chước, bắt chước); 率 (lǜ: Suất: tỷ lệ).

Nguồn dữ liệu