Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 散步

Từ ghép: 散步 sànbù

散步
Nghĩa tiếng Việt
Đi dạo; đi bộ
Âm Hán-Việt
TẢN BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.