Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 新郎

Từ ghép: 新郎 xīnláng

新郎
Nghĩa tiếng Việt
Chú rể
Âm Hán-Việt
TÂN LANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.