Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 旅行

Từ ghép: 旅行 lǚxíng

旅行
Nghĩa tiếng Việt
Du lịch / hành trình; chuyến đi / LT:趟[tang4],次[ci4]
Âm Hán-Việt
LỮ HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 旅行

Từ 旅行 nghĩa là gì?

Từ ghép 旅行 (lǚxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Du lịch / hành trình; chuyến đi / LT:趟[tang4],次[ci4]", âm Hán-Việt là LỮ HÀNH.

Từ 旅行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 旅行 có pinyin là lǚxíng (Hán-Việt: LỮ HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 旅行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 旅行 được tạo thành từ 2 chữ: 旅 (lǚ: Du lịch, lữ hành); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu