Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 日期
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 日期 (rìqī) có nghĩa tiếng Việt là "Ngày tháng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NHẬT KÌ.
Từ 日期 có pinyin là rìqī (Hán-Việt: NHẬT KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 日期 được tạo thành từ 2 chữ: 日 (rì: Ngày); 期 (qī: Kỳ, tuần).