Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
日期
Từ ghép: 日期 rìqī
日期
Nghĩa tiếng Việt
Ngày tháng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NHẬT KÌ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.