Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
早上
Từ ghép: 早上 zǎoshang
早上
Nghĩa tiếng Việt
Buổi sáng sớm / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TẢO THƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.