Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 早

Cách viết chữ 早 zǎo

Nghĩa tiếng Việt
Buổi sáng
Pinyin
zǎo
Số nét
6 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 早 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿱日十 - 日 (mặt trời) trên 十

Bộ thủ: (nhật - mặt trời)

Mẹo nhớ

Mặt trời (日) vừa nhô lên - "sớm, buổi sáng" (早).

Từ ghép thường gặp

← Tất cả chữ HSK 1