Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 早饭

Từ ghép: 早饭 zǎofàn

早饭
Nghĩa tiếng Việt
Bữa sáng / LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
Âm Hán-Việt
TẢO PHẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.