Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 明年

Từ ghép: 明年 míngnián

明年
Nghĩa tiếng Việt
Năm sau
Âm Hán-Việt
MINH NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.