Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 星期
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 星期 (xīngqī) có nghĩa tiếng Việt là "Tuần / LT:個|个[ge4] / ngày trong tuần / Chủ nhật", âm Hán-Việt là TINH KÌ.
Từ 星期 có pinyin là xīngqī (Hán-Việt: TINH KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 星期 được tạo thành từ 2 chữ: 星 (xīng: Sao); 期 (qī: Kỳ, tuần).