Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 春节

Từ ghép: 春节 Chūnjié

春节
Nghĩa tiếng Việt
Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
Âm Hán-Việt
XUÂN TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.