Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 显得

Từ ghép: 显得 xiǎnde

显得
Nghĩa tiếng Việt
Dường như / trông / có vẻ
Âm Hán-Việt
HIỂN ĐẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 显得

Từ 显得 nghĩa là gì?

Từ ghép 显得 (xiǎnde) có nghĩa tiếng Việt là "Dường như / trông / có vẻ", âm Hán-Việt là HIỂN ĐẮC.

Từ 显得 đọc pinyin như thế nào?

Từ 显得 có pinyin là xiǎnde (Hán-Việt: HIỂN ĐẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 显得 gồm những chữ Hán nào?

Từ 显得 được tạo thành từ 2 chữ: 显 (xiǎn: Hiển: làm cho thấy); 得 (dé: Nhận được, đạt).

Nguồn dữ liệu