Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 显示

Từ ghép: 显示 xiǎnshì

显示
Nghĩa tiếng Việt
Hiển thị / minh họa / trình bày / chứng minh
Âm Hán-Việt
HIỂN ĐÌNH / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 显示

Từ 显示 nghĩa là gì?

Từ ghép 显示 (xiǎnshì) có nghĩa tiếng Việt là "Hiển thị / minh họa / trình bày / chứng minh", âm Hán-Việt là HIỂN ĐÌNH / THỊ.

Từ 显示 đọc pinyin như thế nào?

Từ 显示 có pinyin là xiǎnshì (Hán-Việt: HIỂN ĐÌNH / THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 显示 gồm những chữ Hán nào?

Từ 显示 được tạo thành từ 2 chữ: 显 (xiǎn: Hiển: làm cho thấy); 示 (shì: cho thấy / bộc lộ).

Nguồn dữ liệu