Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
晚上
Từ ghép: 晚上 wǎnshang
晚上
Nghĩa tiếng Việt
Buổi tối / đêm / LT:個|个[ge4] / vào buổi tối
Âm Hán-Việt
VÃN THƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.