Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 暖气

Từ ghép: 暖气 nuǎnqì

暖气
Nghĩa tiếng Việt
Hệ thống sưởi trung tâm / máy sưởi / khí ấm
Âm Hán-Việt
NOÃN KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.