Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 更加

Từ ghép: 更加 gèngjiā

更加
Nghĩa tiếng Việt
Hơn (so với cái gì đó) / càng hơn
Âm Hán-Việt
XÂU / CANH GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 更加

Từ 更加 nghĩa là gì?

Từ ghép 更加 (gèngjiā) có nghĩa tiếng Việt là "Hơn (so với cái gì đó) / càng hơn", âm Hán-Việt là XÂU / CANH GIA.

Từ 更加 đọc pinyin như thế nào?

Từ 更加 có pinyin là gèngjiā (Hán-Việt: XÂU / CANH GIA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 更加 gồm những chữ Hán nào?

Từ 更加 được tạo thành từ 2 chữ: 更 (gèng: Càng nhiều hơn); 加 (jiā: Thêm, gia tăng).

Nguồn dữ liệu