Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 最近

Từ ghép: 最近 zuìjìn

最近
Nghĩa tiếng Việt
Gần đây / sắp / tới nhất
Âm Hán-Việt
TỐI CẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 最近

Từ 最近 nghĩa là gì?

Từ ghép 最近 (zuìjìn) có nghĩa tiếng Việt là "Gần đây / sắp / tới nhất", âm Hán-Việt là TỐI CẬN.

Từ 最近 đọc pinyin như thế nào?

Từ 最近 có pinyin là zuìjìn (Hán-Việt: TỐI CẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 最近 gồm những chữ Hán nào?

Từ 最近 được tạo thành từ 2 chữ: 最 (zuì: Nhất); 近 (jìn: Gần).

Nguồn dữ liệu