Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 有时

Từ ghép: 有时 yǒushí

有时
Nghĩa tiếng Việt
Đôi khi / thỉnh thoảng
Âm Hán-Việt
HỮU THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.